其薄如紙 kì bạc như chỉ Hán Việt: kì bạc như chỉ Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 薄 (bạc) + 如 (như) + 紙 (chỉ)Hán Việtkì bạc như chỉCấu tạo其 + 薄 + 如 + 紙 · kì + bạc + như + chỉ nghĩa thành phần: kì + bạc + như + chỉ Nghĩa EngCihui 其薄如紙 íbáorúzhǐ v.p. paper-thin