其道亡繇

qí dào wáng yáokì đạo vong diêu

Hán Việt: kì đạo vong diêu · Pinyin: qí dào wáng yáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"其道无由"。 2.找不到门径; 无法办到。

Cấu tạo: 其 (kì) + 道 (đạo) + 亡 (vong) + 繇 (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"其道无由"。 2.找不到门径; 无法办到。

Từ liên quan

Gần nghĩa

其道无由 · 其道無由