其驗如響 qí yàn rú xiǎng · kì nghiệm như hưởng Hán Việt: kì nghiệm như hưởng · Pinyin: qí yàn rú xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 驗 (nghiệm) + 如 (như) + 響 (hưởng)Pinyinqí yàn rú xiǎngHán Việtkì nghiệm như hưởngCấu tạo其 + 驗 + 如 + 響 · kì + nghiệm + như + hưởng nghĩa thành phần: kì + nghiệm + như + hưởng