其驗如響

qí yàn rú xiǎng kì nghiệm như hưởng

Hán Việt: kì nghiệm như hưởng · Pinyin: qí yàn rú xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (nghiệm) + (như) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 其:他的;验:效果,效验;响:回声。指效验立即可以看到。