具體場合 cụ thể tràng hợp Hán Việt: cụ thể tràng hợp Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 體 (thể) + 場 (tràng) + 合 (hợp)Hán Việtcụ thể tràng hợpCấu tạo具 + 體 + 場 + 合 · cụ + thể + tràng + hợp nghĩa thành phần: cụ + thể + tràng + hợp Nghĩa EngCihui 具體場合 ùtǐ chǎnghé n. situation