具體來說 jù tǐ lái shuō · cụ thể lai thuyết Hán Việt: cụ thể lai thuyết · Pinyin: jù tǐ lái shuō Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 體 (thể) + 來 (lai) + 說 (thuyết)Pinyinjù tǐ lái shuōHán Việtcụ thể lai thuyếtCấu tạo具 + 體 + 來 + 說 · cụ + thể + lai + thuyết nghĩa thành phần: cụ + thể + lai + thuyết