具體訂單 jù tǐ dìng dān · cụ thể đính đan Hán Việt: cụ thể đính đan · Pinyin: jù tǐ dìng dān Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 體 (thể) + 訂 (đính) + 單 (đan)Pinyinjù tǐ dìng dānHán Việtcụ thể đính đanCấu tạo具 + 體 + 訂 + 單 · cụ + thể + đính + đan nghĩa thành phần: cụ + thể + đính + đan