具體說明

jù tǐ shuō míng cụ thể thuyết minh

Hán Việt: cụ thể thuyết minh · Pinyin: jù tǐ shuō míng

Tổng quan

nêu rõ | chi tiết cụ thể

Cấu tạo: (cụ) + (thể) + (thuyết) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nêu rõ | chi tiết cụ thể

Eng

  • CC-CEDICT to specify|specific details
  • Cihui to specify; specific details