具體音樂 jù tǐ yīn yuè · cụ thể âm nhạc Hán Việt: cụ thể âm nhạc · Pinyin: jù tǐ yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 體 (thể) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinjù tǐ yīn yuèHán Việtcụ thể âm nhạcCấu tạo具 + 體 + 音 + 樂 · cụ + thể + âm + nhạc nghĩa thành phần: cụ + thể + âm + nhạc