具對生葉 cụ đối sanh diệp Hán Việt: cụ đối sanh diệp Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 對 (đối) + 生 (sanh) + 葉 (diệp)Hán Việtcụ đối sanh diệpCấu tạo具 + 對 + 生 + 葉 · cụ + đối + sanh + diệp nghĩa thành phần: cụ + đối + sanh + diệp Nghĩa EngCihui adversifoliate