具戒方便

cụ giới phương tiện

Hán Việt: cụ giới phương tiện

Tổng quan

cụ giới phương tiện (術語)由具足戒中抽出五戒八戒等,應於機根,而使遵守之,次第誘導,為持具足戒之前方便。☸

Cấu tạo: (cụ) + (giới) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cụ giới phương tiện (術語)由具足戒中抽出五戒八戒等,應於機根,而使遵守之,次第誘導,為持具足戒之前方便。☸