具有…形狀 jù yǒu xíng zhuàng Pinyin: jù yǒu xíng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + … + 形 (hình) + 狀 (trạng)Pinyinjù yǒu xíng zhuàngCấu tạo具 + 有 + … + 形 + 狀