具有邏輯 jù yǒu luó ji · cụ hữu la tập Hán Việt: cụ hữu la tập · Pinyin: jù yǒu luó ji Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 邏 (la) + 輯 (tập)Pinyinjù yǒu luó jiHán Việtcụ hữu la tậpCấu tạo具 + 有 + 邏 + 輯 · cụ + hữu + la + tập nghĩa thành phần: cụ + hữu + la + tập