具瞻所歸

jù zhān suǒ guī cụ chiêm sở quy

Hán Việt: cụ chiêm sở quy · Pinyin: jù zhān suǒ guī

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (chiêm) + (sở) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具:同“俱”,全;瞻:视;所归:所向。为众人所敬慕、瞻仰。