具自陳道 ju zhi cheng dao · cụ tự trần đạo Hán Việt: cụ tự trần đạo · Pinyin: ju zhi cheng dao Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 自 (tự) + 陳 (trần) + 道 (đạo)Pinyinju zhi cheng daoHán Việtcụ tự trần đạoCấu tạo具 + 自 + 陳 + 道 · cụ + tự + trần + đạo nghĩa thành phần: cụ + tự + trần + đạo