具體名詞 cụ thể danh từ Hán Việt: cụ thể danh từ Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 體 (thể) + 名 (danh) + 詞 (từ)Hán Việtcụ thể danh từCấu tạo具 + 體 + 名 + 詞 · cụ + thể + danh + từ nghĩa thành phần: cụ + thể + danh + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對抽象名詞而言,表示事物的實體、有實在而具體的形象可見的名詞,如山、水、花、木等。EngCihui 具體名詞 ùtǐ míngcí n. <lg.> concrete noun