具體地址 jù tǐ dì zhǐ · cụ thể địa chỉ Hán Việt: cụ thể địa chỉ · Pinyin: jù tǐ dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 體 (thể) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinjù tǐ dì zhǐHán Việtcụ thể địa chỉCấu tạo具 + 體 + 地 + 址 · cụ + thể + địa + chỉ nghĩa thành phần: cụ + thể + địa + chỉ