具體細節 jù tǐ xì jié · cụ thể tế tiết Hán Việt: cụ thể tế tiết · Pinyin: jù tǐ xì jié Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 體 (thể) + 細 (tế) + 節 (tiết)Pinyinjù tǐ xì jiéHán Việtcụ thể tế tiếtCấu tạo具 + 體 + 細 + 節 · cụ + thể + tế + tiết nghĩa thành phần: cụ + thể + tế + tiết