具體計劃
cụ thể kế hoạch
Hán Việt: cụ thể kế hoạch · Pinyin: jù tǐ jì huà
Tổng quan
kế hoạch cụ thể | kế hoạch rõ ràng
Nghĩa
Việt
- Cihui kế hoạch cụ thể | kế hoạch rõ ràng
Eng
- CC-CEDICT a concrete plan|a definite plan
- Cihui a concrete plan; a definite plan