典冊高文 diǎn cè gāo wén · điển sách cao văn Hán Việt: điển sách cao văn · Pinyin: diǎn cè gāo wén Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 冊 (sách) + 高 (cao) + 文 (văn)Pinyindiǎn cè gāo wénHán Việtđiển sách cao vănCấu tạo典 + 冊 + 高 + 文 · điển + sách + cao + văn nghĩa thành phần: điển + sách + cao + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指封建朝廷的重要文书、诏令。