典刑嚴明

điển hình nghiêm minh

Hán Việt: điển hình nghiêm minh

Tổng quan

Cấu tạo: (điển) + (hình) + (nghiêm) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 典刑嚴明 iǎnxíngyánmíng f.e. Laws and penalties are peremptory (strict; severe).