典則俊雅 diǎn zé jùn yǎ · điển tắc tuấn nhã Hán Việt: điển tắc tuấn nhã · Pinyin: diǎn zé jùn yǎ Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 則 (tắc) + 俊 (tuấn) + 雅 (nhã)Pinyindiǎn zé jùn yǎHán Việtđiển tắc tuấn nhãCấu tạo典 + 則 + 俊 + 雅 · điển + tắc + tuấn + nhã nghĩa thành phần: điển + tắc + tuấn + nhã