典型人物

điển hình nhân vật

Hán Việt: điển hình nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: (điển) + (hình) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有代表性和概括性的人物。這些人物的形象,多具有鮮明的特質和個性,同時又能適度反映特定社會環境的普遍性,揭示社會關係的發展規律和本質。如:「文天祥是殺身成仁的典型人物。」

Eng

  • Cihui 典型人物 iǎnxíng rénwù n. a typical person/character