典型反应 diǎn xíng fǎn yìng·điển hình phản ứng Hán Việt: điển hình phản ứng · Pinyin: diǎn xíng fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 型 (hình) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyindiǎn xíng fǎn yìngHán Việtđiển hình phản ứngCấu tạo典 + 型 + 反 + 應 · điển + hình + phản + ứng nghĩa thành phần: điển + hình + phản + ứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phản ứng điển hìnhĐứcHandedict typische Reaktion Từ liên quan Gần nghĩa典型環境 · 典型用途 · 反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 典型化 · 典型地 · 典型登革热