典型形式 điển hình hình thức Hán Việt: điển hình hình thức Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 型 (hình) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtđiển hình hình thứcCấu tạo典 + 型 + 形 + 式 · điển + hình + hình + thức nghĩa thành phần: điển + hình + hình + thức Nghĩa EngCihui 典型形式 iǎnxíng xíngshì n. <lg.> canonical form