典型試驗 điển hình thí nghiệm Hán Việt: điển hình thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 型 (hình) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtđiển hình thí nghiệmCấu tạo典 + 型 + 試 + 驗 · điển + hình + thí + nghiệm nghĩa thành phần: điển + hình + thí + nghiệm Nghĩa EngCihui 典型試驗 iǎnxíng shìyàn n. experiment with a typical case