典型長存 điển hình trường tồn Hán Việt: điển hình trường tồn Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 型 (hình) + 長 (trường) + 存 (tồn)Hán Việtđiển hình trường tồnCấu tạo典 + 型 + 長 + 存 · điển + hình + trường + tồn nghĩa thành phần: điển + hình + trường + tồn Nghĩa EngCihui 典型長存 iǎnxíngchángcún f.e. A model will live forever.