典妻鬻子

diǎn qī yù zǐ điển thê chúc tử

Hán Việt: điển thê chúc tử · Pinyin: diǎn qī yù zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điển) + (thê) + (chúc) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 典:典当;鬻:卖。典卖妻子。形容生活极其贫困。
  • Tân Hoa Tự Điển 典典当;鬻卖。典卖妻子。形容生活极其贫困。