典寧豪斯 diǎn níng háo sī · điển ninh hào tư Hán Việt: điển ninh hào tư · Pinyin: diǎn níng háo sī Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 寧 (ninh) + 豪 (hào) + 斯 (tư)Pinyindiǎn níng háo sīHán Việtđiển ninh hào tưCấu tạo典 + 寧 + 豪 + 斯 · điển + ninh + hào + tư nghĩa thành phần: điển + ninh + hào + tư