典章制度

điển chương chế độ

Hán Việt: điển chương chế độ

Tổng quan

quy chế pháp luật。古代的法令規範。

Cấu tạo: (điển) + (chương) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy chế pháp luật。古代的法令規範。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指一國的禮樂文物、法令制度。如:「西周的典章制度已相當完備、進步。」