典章文物 diǎn zhāng wén wù · điển chương văn vật Hán Việt: điển chương văn vật · Pinyin: diǎn zhāng wén wù Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 章 (chương) + 文 (văn) + 物 (vật)Pinyindiǎn zhāng wén wùHán Việtđiển chương văn vậtCấu tạo典 + 章 + 文 + 物 · điển + chương + văn + vật nghĩa thành phần: điển + chương + văn + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指法令、礼乐、制度以及历代遗留下来的有价值的东西。