典範合同 diǎn fàn hé tóng · điển phạm hợp đồng Hán Việt: điển phạm hợp đồng · Pinyin: diǎn fàn hé tóng Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 範 (phạm) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyindiǎn fàn hé tóngHán Việtđiển phạm hợp đồngCấu tạo典 + 範 + 合 + 同 · điển + phạm + hợp + đồng nghĩa thành phần: điển + phạm + hợp + đồng