典謨訓誥

diǎn mó xùn gào điển mô huấn cáo

Hán Việt: điển mô huấn cáo · Pinyin: diǎn mó xùn gào

Tổng quan

Cấu tạo: (điển) + (mô) + (huấn) + (cáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書經中的〈堯典〉、〈大禹謨〉、〈伊訓〉、〈湯誥〉等,都是古聖賢相誥誡的言論。