典身賣命 diǎn shēn mài mìng · điển thân mại mệnh Hán Việt: điển thân mại mệnh · Pinyin: diǎn shēn mài mìng Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 身 (thân) + 賣 (mại) + 命 (mệnh)Pinyindiǎn shēn mài mìngHán Việtđiển thân mại mệnhCấu tạo典 + 身 + 賣 + 命 · điển + thân + mại + mệnh nghĩa thành phần: điển + thân + mại + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 典当身体,出卖性命。指奉献出自己的一切。