養軍千日

dưỡng quân thiên nhật

Hán Việt: dưỡng quân thiên nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (quân) + (thiên) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 養軍千日 ǎngjūnqiānrì f.e. be prepared for emergencies