養威蓄銳 yǎng wēi xù ruì · dưỡng uy súc duệ Hán Việt: dưỡng uy súc duệ · Pinyin: yǎng wēi xù ruì Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 威 (uy) + 蓄 (súc) + 銳 (duệ)Pinyinyǎng wēi xù ruìHán Việtdưỡng uy súc duệCấu tạo養 + 威 + 蓄 + 銳 · dưỡng + uy + súc + duệ nghĩa thành phần: dưỡng + uy + súc + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 培植威力,积蓄锐气。