養家餬口
dưỡng gia hồ khẩu
Hán Việt: dưỡng gia hồ khẩu · Pinyin: yǎng jiā hú kǒu
Tổng quan
(thành ngữ) lo cho gia đình
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) lo cho gia đình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指勉强养活家人,使不饿肚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓勉强养活家人,使不饿肚。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to provide for one's family
- Cihui 養家糊口 ǎngjiāhúkǒu f.e. support one's family