養小老婆 dưỡng tiểu lão bà Hán Việt: dưỡng tiểu lão bà Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 小 (tiểu) + 老 (lão) + 婆 (bà)Hán Việtdưỡng tiểu lão bàCấu tạo養 + 小 + 老 + 婆 · dưỡng + tiểu + lão + bà nghĩa thành phần: dưỡng + tiểu + lão + bà Nghĩa EngCihui 養小老婆 ǎng xiǎolǎopo v.o. keep a mistress