养成教育

dưỡng thành giáo dục

Hán Việt: dưỡng thành giáo dục

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

為了將來從事的某種專門性工作,於就業前所受的專業性知能訓練。

Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 成 (thành) + 教 (giáo) + 育 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo dục nề nếp
  • Biên soạn education in decorum and regulations

Eng

  • Cihui 養成教育 ǎngchéng jiàoyù n. <mil.> education in decorum and regulations
  • Tần suất từ n. <mil.> education in decorum and regulations

Từ liên quan

Gần nghĩa

养成习惯 · 教育上的 · 教育之功 · 教育学上 · 教育学的 · 教育性的 · 教育方針 · 教育方针