養疥成瘡

yǎng jiè chéng chuāng dưỡng giới thành sang

Hán Việt: dưỡng giới thành sang · Pinyin: yǎng jiè chéng chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (giới) + (thành) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疥:一种轻微皮肤病;疮:皮肤上肿烂溃疡的病。由疥变成大疮。比喻小事处理不好就会酿成大祸患