養精畜銳
dưỡng tinh súc duệ
Hán Việt: dưỡng tinh súc duệ · Pinyin: yǎng jīng xù ruì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 养:休养;蓄:积蓄;锐:锐气。保养精神,蓄集锐气。
- Tân Hoa Tự Điển 养休养;蓄积蓄;锐锐气。保养精神,蓄集锐气。
Hán Việt: dưỡng tinh súc duệ · Pinyin: yǎng jīng xù ruì