養而不教

dưỡng nhi bất giáo

Hán Việt: dưỡng nhi bất giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (nhi) + (bất) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 養而不教 ǎng'érbùjiāo f.e. bear/raise children without educating them