養賢納士 yǎng xián nà shì · dưỡng hiền nạp sĩ Hán Việt: dưỡng hiền nạp sĩ · Pinyin: yǎng xián nà shì Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 賢 (hiền) + 納 (nạp) + 士 (sĩ)Pinyinyǎng xián nà shìHán Việtdưỡng hiền nạp sĩCấu tạo養 + 賢 + 納 + 士 · dưỡng + hiền + nạp + sĩ nghĩa thành phần: dưỡng + hiền + nạp + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招养收容有才德的人。