養路道班 dưỡng lộ đạo ban Hán Việt: dưỡng lộ đạo ban Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 路 (lộ) + 道 (đạo) + 班 (ban)Hán Việtdưỡng lộ đạo banCấu tạo養 + 路 + 道 + 班 · dưỡng + lộ + đạo + ban nghĩa thành phần: dưỡng + lộ + đạo + ban Nghĩa EngCihui 養路道班 ǎnglù dàobān n. road-maintenance crew