養陰潤燥

dưỡng âm nhuận táo

Hán Việt: dưỡng âm nhuận táo

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (âm) + (nhuận) + (táo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 養陰潤燥 ǎngyīnrùnzào f.e. <Ch. med.> nourish the <i>yīn</i> and moisten the dry factors