養鷹颺去

yǎng yīng zǒu qù dưỡng ưng dương khứ

Hán Việt: dưỡng ưng dương khứ · Pinyin: yǎng yīng zǒu qù

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (ưng) + (dương) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻怀有野心的人不易控制,当其得意之时就不再为主人所用。