兼人之勇

jiān rén zhī yǒng kiêm nhân chi dũng

Hán Việt: kiêm nhân chi dũng · Pinyin: jiān rén zhī yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (nhân) + (chi) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兼人:一人抵多人;勇:勇敢。抵得上几个人的勇气。形容十分勇敢。
  • Tân Hoa Tự Điển 兼人一人抵多人;勇勇敢。抵得上几个人的勇气。形容十分勇敢。