兼人好勝 jiān rén hào shèng · kiêm nhân hảo thắng Hán Việt: kiêm nhân hảo thắng · Pinyin: jiān rén hào shèng Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 人 (nhân) + 好 (hảo) + 勝 (thắng)Pinyinjiān rén hào shèngHán Việtkiêm nhân hảo thắngCấu tạo兼 + 人 + 好 + 勝 · kiêm + nhân + hảo + thắng nghĩa thành phần: kiêm + nhân + hảo + thắng