兼作兩用 kiêm tác lưỡng dụng Hán Việt: kiêm tác lưỡng dụng Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 作 (tác) + 兩 (lưỡng) + 用 (dụng)Hán Việtkiêm tác lưỡng dụngCấu tạo兼 + 作 + 兩 + 用 · kiêm + tác + lưỡng + dụng nghĩa thành phần: kiêm + tác + lưỡng + dụng Nghĩa EngCihui double in brass