兼具兩性 kiêm cụ lưỡng tính Hán Việt: kiêm cụ lưỡng tính Tổng quan tính chất chuyển giới tính Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 具 (cụ) + 兩 (lưỡng) + 性 (tính)Hán Việtkiêm cụ lưỡng tínhCấu tạo兼 + 具 + 兩 + 性 · kiêm + cụ + lưỡng + tính nghĩa thành phần: kiêm + cụ + lưỡng + tính Nghĩa ViệtCihui tính chất chuyển giới tính